überviel
Nghĩa tiếng Việt: quá nhiều
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Überviele Informationen machen Entscheidung heute oft schwer für uns. — Quá nhiều thông tin thường làm quyết định hôm nay khó khăn cho chúng tôi.
Nghĩa tiếng Việt: quá nhiều
tính từ · trình độ C1