Übervertretung
Nghĩa tiếng Việt: sự đại diện quá mức
danh từ · trình độ C2
Giống: die Übervertretung
Số nhiều: die übervertretungen
Ví dụ
- Es gibt eine deutliche Übervertretung dieser Gruppe im Parlament. — Có sự hiện diện vượt mức rõ rệt của nhóm này trong quốc hội.
Nghĩa khác
- sự đại diện vượt quá
- sự đại diện quá nhiều
- sự ủy quyền quá mức
- sự đại diện vượt quá thẩm quyền
- sự ủy quyền vượt quá thẩm quyền