Übersichtsführung
Nghĩa tiếng Việt: hướng dẫn tổng quan
Nghe phát âm Übersichtsführung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Übersichtsführung
Số nhiều: die Übersichtsführungen
Ví dụ
- Die Übersichtsführung erklärt neue Funktionen auf klaren Seiten. — Phần hướng dẫn tổng quan giải thích các chức năng mới trên những trang rõ ràng.