Überschwemme
Nghĩa tiếng Việt: lũ lụt
Phát âm (IPA): [ˌyːbɐˈʃvɛmə]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Überschwemme
Số nhiều: die überschwemmen
Ví dụ
- Die plötzliche Überschwemme richtete schwere Schäden im gesamten Dorf an. — Trận ngập lụt đột ngột đã gây ra thiệt hại nặng nề cho toàn bộ ngôi làng.
Nghĩa khác
- tràn ngập
- ngập lụt
- trận lụt
- sự ngập lụt
- thủy triều