Überschuh
Nghĩa tiếng Việt: bọc giày; giày đi tuyết
Phát âm (IPA): [ˈyːbɐˌʃuː]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Überschuh
Số nhiều: die Überschuhe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Überschuh | Überschuhe |
| Akkusativ | Überschuh | Überschuhe |
| Dativ | Überschuh | Überschuhen |
| Genitiv | Überschuhs | Überschuhe |
Ví dụ
- Vor dem Betreten des Labors müssen Sie diesen Überschuh anziehen. — Trước khi bước vào phòng thí nghiệm, bạn phải mang bọc giày này vào.