Überschallflugzeugs
Nghĩa tiếng Việt: máy bay siêu thanh
Phát âm (IPA): [ˈyːbɐʃalˌfluːkt͡sɔɪ̯ks]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Überschallflugzeugs
Ví dụ
- Der Lärm des Überschallflugzeugs war in der ganzen Stadt zu hören. — Tiếng ồn của chiếc máy bay siêu thanh có thể nghe thấy khắp cả thành phố.
Nghĩa khác
- máy bay siêu âm
- tiêm kích siêu thanh
- máy bay vượt âm
- máy bay bay nhanh hơn âm thanh