überschäumt
Nghĩa tiếng Việt: sôi sục
Phát âm (IPA): [ˈyːbɐˌʃɔɪ̯mt]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Bier überschäumt, wenn du die Flasche zu schnell öffnest. — Bia sẽ sủi bọt tràn ra ngoài nếu bạn mở chai quá nhanh.
Nghĩa khác
- tràn đầy
- sục sôi
- trào dâng
- hào hứng
- bừng bừng