übersanden
Nghĩa tiếng Việt: phủ cát lên; rải cát
Phát âm (IPA): [ˌyːbɐˈzandn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: übersanden · er/sie/es übersandet · übersandete · haben übersandet
Präsens (hiện tại)
| ich | übersande |
| du | übersandest |
| er/sie/es | übersandet |
| wir | übersanden |
| ihr | übersandet |
| sie/Sie | übersanden |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | übersandete |
| du | übersandetest |
| er/sie/es | übersandete |
| wir | übersandeten |
| ihr | übersandetet |
| sie/Sie | übersandeten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe übersandet |
| du | hast übersandet |
| er/sie/es | hat übersandet |
| wir | haben übersandet |
| ihr | habt übersandet |
| sie/Sie | haben übersandet |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Natürliche Vordünen haben eine zwei Meter hohe Mauer und einen Weg übersandet.“ — Các cồn cát tiền duyên tự nhiên đã phủ cát lên một bức tường cao hai mét và một con đường.
- „[…] ‚Iſt es wirtſchaftlich notwendig, in Deutſchland die Niederungsmoore zu überſanden […]?‘“ — […] 'Liệu có cần thiết về mặt kinh tế khi phủ cát lên các vùng đầm lầy đất thấp ở Đức […]?'
- „Scarborugh [sic!] iſt durch einen Damm geſichert, ſteht aber in Gefahr, überſandet zu werden. Mineraliſche Quellen kommen am Ufer hervor.“ [1829] — Scarborough được bảo vệ bởi một con đập, nhưng có nguy cơ bị cát vùi lấp. Các nguồn suối khoáng lộ ra bên bờ biển.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er übersanden → Đúng: er übersandet (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)