übernutzen
Nghĩa tiếng Việt: khai thác quá mức; lạm dụng
Phát âm (IPA): [yːbɐˈnʊt͡sn̩]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: übernutzen · er/sie/es übernutzt · übernutzte · haben übernutzt
Präsens (hiện tại)
| ich | übernutze |
| du | übernutzt |
| er/sie/es | übernutzt |
| wir | übernutzen |
| ihr | übernutzt |
| sie/Sie | übernutzen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | übernutzte |
| du | übernutztest |
| er/sie/es | übernutzte |
| wir | übernutzten |
| ihr | übernutztet |
| sie/Sie | übernutzten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe übernutzt |
| du | hast übernutzt |
| er/sie/es | hat übernutzt |
| wir | haben übernutzt |
| ihr | habt übernutzt |
| sie/Sie | haben übernutzt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Während das Holzpotenzial eines erheblichen Teils der deutschen Wälder demnach bereits vollständig oder gar übernutzt wird, weisen andere Wälder noch immer Nutzungsreserven auf.“ — Trong khi tiềm năng gỗ của một phần đáng kể các khu rừng ở Đức theo đó đã bị khai thác hoàn toàn hoặc thậm chí quá mức, thì các khu rừng khác vẫn còn trữ lượng có thể khai thác.
- „Die Hauptstadt war besorgt, die Wälder würden übernutzt, und wollte den Verkauf über die in diesen Jahren unsicheren Grenzen im Norden unter Kontrolle halten.“ — Thủ đô lo ngại các khu rừng sẽ bị khai thác quá mức và muốn kiểm soát việc mua bán qua các đường biên giới phía bắc vốn bất ổn trong những năm đó.
- „Diese Situation ist vergleichbar mit der Erdatmosphäre, die durch den globalen Emissionsausstoß kollektiv übernutzt wird.“ — Tình trạng này có thể so sánh với bầu khí quyển Trái Đất, nơi đang bị khai thác quá mức một cách tập thể do lượng khí thải toàn cầu.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er übernutzen → Đúng: er übernutzt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)