Übernahmekosten
Nghĩa tiếng Việt: chi phí tiếp quản
danh từ · trình độ C1
Giống: die Übernahmekosten
Ví dụ
- Das Unternehmen muss die hohen Übernahmekosten genau kalkulieren. — Doanh nghiệp phải tính toán chính xác chi phí tiếp quản/mua lại đắt đỏ.
Nghĩa khác
- chi phí mua lại
- chi phí nhận bàn giao
- chi phí sáp nhập
- chi phí tiếp nhận
- chi phí thâu tóm