überladend
Nghĩa tiếng Việt: quá tải
Phát âm (IPA): [yːbɐˈlaːdn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die vielen Dekorationen wirken auf die Besucher oft überladend. — Nhiều đồ trang trí thường tạo cảm giác rườm rà, quá tải cho khách tham quan.
Nghĩa khác
- quá nhiều
- rườm rà
- cồng kềnh
- nặng nề
- chở quá tải