überkreuztet
Nghĩa tiếng Việt: chéo nhau
Phát âm (IPA): [yːbɐˈkʁɔɪ̯t͡stət]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Ihr überkreuztet eure Beine während des langen Wartens. — Các bạn đã bắt chéo chân trong suốt thời gian chờ đợi dài.
Nghĩa khác
- vắt chéo
- bắt chéo
- chéo
- chéo qua
- đan chéo