überkreuzend
Nghĩa tiếng Việt: chéo nhau
Phát âm (IPA): [yːbɐˈkʁɔɪ̯t͡sn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die sich überkreuzenden Linien bilden ein interessantes Muster auf dem Papier. — Những đường thẳng đan chéo nhau tạo thành một họa tiết thú vị trên giấy.
Nghĩa khác
- bắt chéo
- vắt chéo
- chéo
- chéo qua
- đan chéo