überkommend
Nghĩa tiếng Việt: lên men
Phát âm (IPA): [ˌyːbɐˈkɔmənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Sie lösten sich langsam von überkommend Traditionen der Familie. — Họ dần dần từ bỏ những truyền thống lỗi thời/cũ kỹ của gia đình.
Nghĩa khác
- trào dâng
- lan tỏa
- cổ xưa
- lỗi thời
- lạc hậu