überhöhend
Nghĩa tiếng Việt: cao hơn
Phát âm (IPA): [ˌyːbɐˈhøːənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er beschrieb seinen Chef mit überhöhendem Lob. — Anh ấy đã miêu tả sếp của mình bằng lời khen ngợi tâng bốc quá mức.
Nghĩa khác
- vượt trội
- thượng đẳng
- cao thượng
- trên cao
- uy nghiêm