überheizen
Nghĩa tiếng Việt: làm quá nóng; sưởi quá mức
Phát âm (IPA): [yːbɐˈhaɪ̯t͡sn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: überheizen · er/sie/es überheizt · überheizte · haben überheizt
Präsens (hiện tại)
| ich | überheize |
| du | überheizt |
| er/sie/es | überheizt |
| wir | überheizen |
| ihr | überheizt |
| sie/Sie | überheizen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | überheizte |
| du | überheiztest |
| er/sie/es | überheizte |
| wir | überheizten |
| ihr | überheiztet |
| sie/Sie | überheizten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe überheizt |
| du | hast überheizt |
| er/sie/es | hat überheizt |
| wir | haben überheizt |
| ihr | habt überheizt |
| sie/Sie | haben überheizt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- „Statt für die passende, gesunde Schlafkleidung zu sorgen, neigen viele dazu, ihr Schlafzimmer stark zu überheizen, um nur nicht zu frieren.“ — Thay vì chuẩn bị đồ ngủ phù hợp và tốt cho sức khỏe, nhiều người có xu hướng sưởi phòng ngủ quá nóng chỉ để khỏi bị lạnh.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er überheizen → Đúng: er überheizt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)