überführend
Nghĩa tiếng Việt: chuyển giao
Phát âm (IPA): [ˌyːbɐˈfyːʁənt]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Die Polizei fand schließlich ein überführendes Beweisstück am Tatort. — Cảnh sát cuối cùng đã tìm thấy một bằng chứng mang tính vạch tội tại hiện trường.
Nghĩa khác
- chuyển đổi
- chuyển đổi sang
- chuyển tiếp
- mang tính chuyển tiếp
- mang tính chuyển đổi