überfragen
Nghĩa tiếng Việt: hỏi quá tầm hiểu biết
Phát âm (IPA): [ˌyːbɐˈfʁaːɡn̩]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: überfragen · er/sie/es überfragt · überfragte · haben überfragt
Präsens (hiện tại)
| ich | überfrage |
| du | überfragst |
| er/sie/es | überfragt |
| wir | überfragen |
| ihr | überfragt |
| sie/Sie | überfragen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | überfragte |
| du | überfragtest |
| er/sie/es | überfragte |
| wir | überfragten |
| ihr | überfragtet |
| sie/Sie | überfragten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe überfragt |
| du | hast überfragt |
| er/sie/es | hat überfragt |
| wir | haben überfragt |
| ihr | habt überfragt |
| sie/Sie | haben überfragt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- In vielen Abstimmungen und Wahlen wird der Wähler überfragt, und dieses Überfragtsein ist in der ganzen Theorie des Wählens nicht berücksichtigt. — Trong nhiều cuộc bỏ phiếu và bầu cử, cử tri bị đòi hỏi quá mức, và việc bị quá sức này không được tính đến trong toàn bộ lý thuyết bầu cử.
- Doch wie genau das aussehen soll – damit sind Forscher und Politiker momentan noch überfragt. — Nhưng điều đó cụ thể sẽ trông như thế nào – các nhà nghiên cứu và chính trị gia hiện vẫn chưa thể trả lời được.
- Und hier ist Philosophie ge- und Wissenschaft überfragt. — Và ở đây, triết học được cần đến còn khoa học thì chịu bó tay.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er überfragen → Đúng: er überfragt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)