Überförderung
Nghĩa tiếng Việt: sự thúc ép quá mức
Phát âm (IPA): [ˈyːbɐˌfœʁdəʁʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Überförderung
Số nhiều: die Überförderungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Überförderung | Überförderungen |
| Akkusativ | Überförderung | Überförderungen |
| Dativ | Überförderung | Überförderungen |
| Genitiv | Überförderung | Überförderungen |
Ví dụ
- „Bei Windenergie an Land und Photovoltaik will das Ministerium künftig nur noch 9 beziehungsweise 11 Cent Vergütung bewilligen. Es gelte, "die bestehende Überförderung" abzubauen.“ — Bộ này dự định trong tương lai chỉ trợ giá lần lượt 9 và 11 cent cho điện gió trên đất liền và điện mặt trời. Mục tiêu là nhằm xóa bỏ "tình trạng trợ cấp quá mức hiện nay".
- „Dem Bundesrat ist deshalb keine systematische Überförderung der Kleinwasserkraftwerke bekannt.“ — Vì vậy, Hội đồng Liên bang không ghi nhận tình trạng trợ cấp quá mức có hệ thống nào đối với các nhà máy thủy điện nhỏ.
- „Oft lassen sich jedoch gerade in solchen Familien auch Tendenzen der Überförderung feststellen. Kinder sollen alles immer früher, besser und schneller können und werden so durch die Kindheit gehetzt.“ — Tuy nhiên, trong những gia đình như vậy thường cũng xuất hiện xu hướng thúc ép, bồi dưỡng con cái quá mức. Trẻ em bị đòi hỏi phải biết mọi thứ ngày càng sớm hơn, giỏi hơn và nhanh hơn, khiến tuổi thơ bị cuốn đi trong vội vã.