übereinkommt
Nghĩa tiếng Việt: thống nhất
Phát âm (IPA): [yːbɐˈʔaɪ̯nˌkɔmt]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Wenn der Vorstand übereinkommt, wird das Projekt sofort gestartet. — Nếu ban giám đốc thống nhất ý kiến, dự án sẽ được khởi động ngay lập tức.
Nghĩa khác
- phù hợp
- đồng ý
- khớp
- hợp nhau
- sự thống nhất