Überbrückungsprogramme
Nghĩa tiếng Việt: chương trình bắc cầu
Nghe phát âm Überbrückungsprogramme
danh từ · trình độ C1
Giống: der Überbrückungsprogramme
Số nhiều: die überbrückungsprogramme
Ví dụ
- Die Regierung beschloss neue Überbrückungsprogramme für kleine Firmen. — Chính phủ đã quyết định các chương trình hỗ trợ tạm thời mới cho các công ty nhỏ.
Nghĩa khác
- chương trình tạm thời
- chương trình chuyển tiếp
- chương trình khắc phục
- chương trình cầu nối
- chương trình hỗ trợ tạm thời