überblickend
Nghĩa tiếng Việt: nhìn bao quát
Phát âm (IPA): [ˌyːbɐˈblɪkn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Vom Hügel aus hatte er eine überblickend Aussicht auf die Stadt. — Từ trên đồi, anh ấy có một tầm nhìn bao quát toàn cảnh thành phố.
Nghĩa khác
- tổng quan
- bao quát
- toàn diện
- tổng quát
- cái nhìn tổng quan