überbezahlen
Nghĩa tiếng Việt: trả lương quá cao; trả dư
Phát âm (IPA): [ˈyːbɐbəˌt͡saːlən]
động từ · trình độ C1
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: überbezahlen · er/sie/es überbezahlt · überbezahlte · haben überbezahlt
Präsens (hiện tại)
| ich | überbezahle |
| du | überbezahlst |
| er/sie/es | überbezahlt |
| wir | überbezahlen |
| ihr | überbezahlt |
| sie/Sie | überbezahlen |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | überbezahlte |
| du | überbezahltest |
| er/sie/es | überbezahlte |
| wir | überbezahlten |
| ihr | überbezahltet |
| sie/Sie | überbezahlten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe überbezahlt |
| du | hast überbezahlt |
| er/sie/es | hat überbezahlt |
| wir | haben überbezahlt |
| ihr | habt überbezahlt |
| sie/Sie | haben überbezahlt |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Im Allgemeinen gilt, dass es eine sehr teure Methode ist, Mitarbeiter überzubezahlen, weil man sie gerne halten will. — Nói chung, trả lương quá cao cho nhân viên chỉ để giữ chân họ là một phương pháp rất tốn kém.
- Die Wachen überzubezahlen, das war einfach kluge Investitionsstrategie. — Trả công hậu hĩnh cho lính gác đơn giản là một chiến lược đầu tư khôn ngoan.
- Zitat CEO: „ich brauche meine Mitarbeiter nicht überzubezahlen da sie stolz drauf sind für die Avantgarde zu arbeiten.“ — Lời CEO: "Tôi không cần phải trả lương quá cao cho nhân viên vì họ tự hào được làm việc cho đơn vị tiên phong."
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er überbezahlen → Đúng: er überbezahlt (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)