Udmurtisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Udmurt
Phát âm (IPA): [ʊtˈmʊʁtɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Udmurtisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Udmurtisch | |
| Akkusativ | (das) Udmurtisch | |
| Dativ | (dem) Udmurtisch | |
| Genitiv | (des) Udmurtisch |
Ví dụ
- In dem Zeitraum 1950 – 1980 wurde Udmurtisch nur in Dorfschulen unterrichtet, nicht in den Städten. — Trong giai đoạn 1950 – 1980, tiếng Udmurt chỉ được dạy ở các trường làng, không phải ở thành phố.
- Während das Komi in der Republik Komi seit 1992 einen offiziellen Status neben dem Russischen besitzt, gilt dies weder für das Udmurtische noch für das Komi-Permjakische. — Trong khi tiếng Komi ở Cộng hòa Komi từ năm 1992 có địa vị chính thức bên cạnh tiếng Nga, điều này không đúng với tiếng Udmurt cũng như tiếng Komi-Permjakisch.
- Das Udmurtische hat dieselben Adjektive; dem syrj. Suffix -a entspricht hier das Suffix -o, vgl. udm. burdo "geflügelt". — Tiếng Udmurt có cùng các tính từ; hậu tố syrj. -a ở đây tương ứng với hậu tố -o, xem udm. burdo "có cánh".
Nghĩa khác
- eine Sprache, die in Russland westlich des Uralgebirges gesprochen wird