Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

tyrrhenisch

Nghĩa tiếng Việt: thuộc biển Tyrrhenus

Phát âm (IPA): [tʏˈʁeːnɪʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativtyrrhenischertyrrhenische
Akkusativtyrrhenischentyrrhenische
Dativtyrrhenischemtyrrhenischen
Genitivtyrrhenischentyrrhenischer

Ví dụ

Nghĩa khác