Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Twete

Nghĩa tiếng Việt: ngõ hẹp

Phát âm (IPA): […]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Twete

Số nhiều: die Tweten

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTweteTweten
AkkusativTweteTweten
DativTweteTweten
GenitivTweteTweten

Ví dụ

Nghĩa khác