Tuwinisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Tuva
Phát âm (IPA): [tuˈviːnɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Tuwinisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Tuwinisch | |
| Akkusativ | (das) Tuwinisch | |
| Dativ | (dem) Tuwinisch | |
| Genitiv | (des) Tuwinisch |
Ví dụ
- Tuwinisch ist Amtssprache in der Republik Tuwa und wird seit 1940 mit kyrillischen Buchstaben geschrieben. — Tiếng Tuva là ngôn ngữ chính thức ở Cộng hòa Tuva và được viết bằng chữ cái Cyrillic từ năm 1940.
- Das Tuwinische, meiner Mutter Sprache, dient mir zuverlässig im Mündlichen; — Tiếng Tuva, tiếng mẹ đẻ của tôi, phục vụ đắc lực cho tôi trong văn nói;
Nghĩa khác
- die Sprache der Tuwiner (in Russland lebende Ethnie)