Turnierverläufe
Nghĩa tiếng Việt: diễn biến giải đấu
Phát âm (IPA): [tʊʁˈniːɐ̯fɛɐ̯ˌlɔɪ̯fə]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Turnierverläufe
Ví dụ
- Die Turnierverläufe waren in diesem Jahr für viele Spieler völlig unvorhersehbar. — Diễn biến các giải đấu năm nay hoàn toàn không thể đoán trước đối với nhiều người chơi.
Nghĩa khác
- tiến trình giải đấu
- kết quả giải đấu
- lịch sử giải đấu
- quá trình thi đấu
- quá trình giải đấu