Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Turnierverläufe

Nghĩa tiếng Việt: diễn biến giải đấu

Phát âm (IPA): [tʊʁˈniːɐ̯fɛɐ̯ˌlɔɪ̯fə]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Turnierverläufe

Ví dụ

Nghĩa khác