Tummelplätze
Nghĩa tiếng Việt: nơi náo nhiệt
Phát âm (IPA): [ˈtʊml̩ˌplɛt͡sə]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Tummelplätze
Ví dụ
- Die sozialen Medien sind Tummelplätze für viele kreative Menschen. — Mạng xã hội là nơi tụ tập của nhiều người sáng tạo.
Nghĩa khác
- chợ
- khu vui chơi
- chỗ tụ tập
- sân chơi
- bãi biển