Tugendbold
Nghĩa tiếng Việt: người gương mẫu
Phát âm (IPA): [ˈtuːɡn̩tˌbɔlt]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Tugendbold
Số nhiều: die Tugendbolde
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tugendbold | Tugendbolde |
| Akkusativ | Tugendbold | Tugendbolde |
| Dativ | Tugendbold | Tugendbolden |
| Genitiv | Tugendbolds | Tugendbolde |
Ví dụ
- Tom ist ein Tugendbold. — Tom là một người có đức hạnh.
Nghĩa khác
- tấm gương sáng
- người tốt
- người đức hạnh
- người có đạo đức
- người chính trực