Türhüterin
Nghĩa tiếng Việt: nữ bảo vệ cửa; nữ thủ môn
Phát âm (IPA): [ˈtyːɐ̯ˌhyːtəʁɪn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Türhüterin
Số nhiều: die Türhüterinnen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Türhüterin | Türhüterinnen |
| Akkusativ | Türhüterin | Türhüterinnen |
| Dativ | Türhüterin | Türhüterinnen |
| Genitiv | Türhüterin | Türhüterinnen |
Ví dụ
- Die strenge Türhüterin kontrollierte die Eintrittskarten aller Besucher am Eingang. — Người gác cổng nữ nghiêm khắc đã kiểm tra vé vào cửa của tất cả du khách tại lối vào.