Tübbing
Nghĩa tiếng Việt: đốt vỏ hầm
Phát âm (IPA): [ˈtʏbɪŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Tübbing
Số nhiều: die Tübbinge
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tübbing | Tübbinge |
| Akkusativ | Tübbing | Tübbinge |
| Dativ | Tübbing | Tübbingen |
| Genitiv | Tübbings | Tübbinge |
Ví dụ
- Schäden an Tübbingen sind oftmals mit zeitaufwendigen und dementsprechend auch kostenintensiven Reparaturarbeiten verbunden. — Hư hại ở các tấm vỏ hầm đúc sẵn thường kéo theo công việc sửa chữa tốn nhiều thời gian và do đó cũng rất tốn kém.
- Man unterscheidet Stahl- und Betontübbinge. — Người ta phân biệt vỏ hầm bằng thép và vỏ hầm bằng bê tông.
- Was sind eigentlich Tübbinge? — Thực ra tấm vỏ hầm đúc sẵn là gì?
Nghĩa khác
- Bauteil der Innenschale eines Tunnels