Tubel
Nghĩa tiếng Việt: kẻ ngốc
Phát âm (IPA): [ˈtubəl]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Tubel
Số nhiều: die Tuble
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tubel | Tuble |
| Akkusativ | Tubel | Tuble |
| Dativ | Tubel | Tuble |
| Genitiv | Tubels | Tuble |
Ví dụ
- Sein häufigstes Schimpfwort am Lenkrad ist “Tubel“: Davon gibt es leider einige auf den Strassen. Für mich gibt es nichts nervenaufreibenderes, als wenn Autolenker mit 81 km/h einen Lastwagen mit Anhänger überholen, der 80 km/h fährt. — Từ chửi rủa quen thuộc nhất của ông sau tay lái là "đồ ngốc": tiếc là trên đường có khá nhiều kẻ như vậy. Đối với tôi, chẳng có gì ức chế hơn cảnh các tài xế chạy 81 km/h vượt một chiếc xe tải kéo rơ-moóc đang chạy 80 km/h.
Nghĩa khác
- einfältiger, ungeschickter und/oder ignoranter Mensch, der nicht bemerkt, was um ihn herum passiert