Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Tubel

Nghĩa tiếng Việt: kẻ ngốc

Phát âm (IPA): [ˈtubəl]

danh từ · trình độ C2

Giống: der Tubel

Số nhiều: die Tuble

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTubelTuble
AkkusativTubelTuble
DativTubelTuble
GenitivTubelsTuble

Ví dụ

Nghĩa khác