Tshivenda
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Tshivenda
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Tshivenda
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Tshivenda | |
| Akkusativ | (das) Tshivenda | |
| Dativ | (dem) Tshivenda | |
| Genitiv | des Tshivenda |
Ví dụ
- Etwa 2 % der südafrikanischen Bevölkerung sprechen Tshivenda. — Khoảng 2% dân số Nam Phi nói tiếng Tshivenda.
- Die Bevölkerung ist ethnisch und sprachlich sehr vielfältig, hier werden v. a. Nord-Sotho […], Xitsonga und Tshivenda gesprochen. — Dân cư rất đa dạng về sắc tộc và ngôn ngữ, tại đây chủ yếu sử dụng tiếng Bắc Sotho […], Xitsonga và Tshivenda.
Nghĩa khác
- Sprache, die vor allem in Südafrika und zum Teil in Simbabwe gesprochen wird