Tsesisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Tsez
Phát âm (IPA): [ˈt͡seːzɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Tsesisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Tsesisch | |
| Akkusativ | (das) Tsesisch | |
| Dativ | (dem) Tsesisch | |
| Genitiv | (des) Tsesisch |
Ví dụ
- »Man hat einige Komplexe abgetrennt, etwa das Awarische sowie die andische Sprache, das Didoische oder Tsesische, das Lakische und Lesginische, doch einige Forscher meinen, das Wainachische sei mit ihnen verwandt, andere nicht; und auch über die Untergruppen streitet man trefflich«. — Người ta đã tách ra một số cụm, như tiếng Avar cũng như ngôn ngữ Andi, tiếng Dido hay Tses, tiếng Lak và Lezgin; nhưng một số nhà nghiên cứu cho rằng tiếng Wainakh có quan hệ họ hàng với chúng, số khác thì không; và ngay cả về các phân nhóm thì người ta cũng còn tranh cãi rất nhiều.
Nghĩa khác
- eine der dagestanischen Sprachen