Tschuwaschisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Chuvash
Phát âm (IPA): [tʃuˈvaʃɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Tschuwaschisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Tschuwaschisch | |
| Akkusativ | (das) Tschuwaschisch | |
| Dativ | (dem) Tschuwaschisch | |
| Genitiv | (des) Tschuwaschisch |
Ví dụ
- Sprechen Sie Tschuwaschisch? — Bạn có nói tiếng Chuvash không?
- Wie heißt das auf Tschuwaschisch? — Cái này tiếng Chuvash gọi là gì?
- Wie kann ich mein Tschuwaschisch verbessern? — Làm thế nào tôi có thể cải thiện tiếng Chuvash của mình?
Nghĩa khác
- die zu den Turksprachen gehörende Sprache der Tschuwaschen, Amtssprache der russischen Republik Tschuwaschien