Tschuktschisch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Chukchi
Phát âm (IPA): [ˈt͡ʃʊkt͡ʃɪʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Tschuktschisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Tschuktschisch | |
| Akkusativ | (das) Tschuktschisch | |
| Dativ | (dem) Tschuktschisch | |
| Genitiv | (des) Tschuktschisch |
Ví dụ
- Korjakisch ist mit dem Tschuktschischen eng verwandt. — Tiếng Koryak có quan hệ họ hàng gần gũi với tiếng Chukchi.
- Die UNESCO führt Tschuktschisch, das noch von 10.000 Menschen gesprochen wird, als „gefährdet“. — UNESCO xếp tiếng Chukchi, hiện vẫn được 10.000 người sử dụng, vào nhóm ngôn ngữ "bị đe dọa".
- Auch als er langsam das Tschuktschische verstand, blieb ihm der Sinn der allegorischen Reden, Beschwörungen und Gebete verborgen. — Ngay cả khi đã dần hiểu được tiếng Chukchi, ông vẫn không thể nắm được ý nghĩa của các bài nói phúng dụ, các câu thần chú và lời cầu nguyện.
Nghĩa khác
- im äußersten Nordosten Russlands von den Tschuktschen gesprochene Sprache