Tschernken
Nghĩa tiếng Việt: chim cắt Tschernken
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Tschernken
Số nhiều: die Tschernken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tschernken | Tschernken |
| Akkusativ | Tschernken | Tschernken |
| Dativ | Tschernken | Tschernken |
| Genitiv | Tschernkens | Tschernken |
Ví dụ
- Selbst dem sehr üblichen »Tschernken« (Bergschuhnägel, dann Bergschuhe selbst) haftet dieses Gefühl nicht an. — Ngay cả từ rất phổ biến »Tschernken« (đinh đóng giày leo núi, rồi chính đôi giày leo núi) cũng không mang theo cảm giác này.
- Selbst dem sehr üblichen »Tschernken« (Bergschuhnägel, dann Bergschuhe selbst) haftet dieses Gefühl nicht an. — Ngay cả từ rất phổ biến »Tschernken« (đinh đóng giày leo núi, rồi chính đôi giày leo núi) cũng không mang theo cảm giác này.
Nghĩa khác
- Bergschuh
- Schuhnagel für Bergschuhe