Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Tschego

Nghĩa tiếng Việt: tinh tinh

Phát âm (IPA): […]

Nghe phát âm Tschego

danh từ · trình độ C2

Giống: der Tschego

Số nhiều: die Tschegos

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativTschegoTschegos
AkkusativTschegoTschegos
DativTschegoTschegos
GenitivTschegosTschegos

Ví dụ

Nghĩa khác