tschechern
Nghĩa tiếng Việt: uống rượu
Phát âm (IPA): [ˈt͡ʃɛçɐn]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: tschechern · er/sie/es tschechert · tschecherte · haben getschechert
Präsens (hiện tại)
| ich | tschecher |
| du | tschecherst |
| er/sie/es | tschechert |
| wir | tschechern |
| ihr | tschechert |
| sie/Sie | tschechern |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | tschecherte |
| du | tschechertest |
| er/sie/es | tschecherte |
| wir | tschecherten |
| ihr | tschechertet |
| sie/Sie | tschecherten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe getschechert |
| du | hast getschechert |
| er/sie/es | hat getschechert |
| wir | haben getschechert |
| ihr | habt getschechert |
| sie/Sie | haben getschechert |
Ví dụ
- Norbert Walter tschechert den Wein nicht nur, er keltert ihn auch. — Norbert Walter không chỉ uống rượu say sưa mà còn tự ủ rượu.
- Er war in vielen Rollen zu erleben, u. a. als "Pompfüneberer", der über die Vergänglichkeit des Lebens schwafelt. Als Schmäh führender "Hombre" an der Theke ("Eine kluge Frau ist mit Leib und Seele Körper"). Als mit kraftvoller Faust das Viertel umklammernder Winzer, gebeutelt vom Weinskandal ("Angstfrei tschechern muss wieder möglich sein"). — Ông xuất hiện trong nhiều vai diễn, trong đó có vai "người lo tang lễ" lải nhải về sự phù du của cuộc đời. Hay vai gã "Hombre" pha trò bên quầy bar ("Một người phụ nữ thông minh là người có cả thể xác lẫn tâm hồn"). Hoặc vai người trồng nho nắm chặt ly rượu bằng bàn tay mạnh mẽ, chao đảo vì bê bối rượu vang ("Phải có thể uống rượu mà không sợ hãi nữa").
Nghĩa khác
- (gewohnheitsmäßig) viel Alkohol konsumieren
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er tschechern → Đúng: er tschechert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)