Tschapka
Nghĩa tiếng Việt: mũ kỵ binh
Phát âm (IPA): [ˈt͡ʃapka]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Tschapka
Số nhiều: die Tschapkas
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tschapka | Tschapkas |
| Akkusativ | Tschapka | Tschapkas |
| Dativ | Tschapka | Tschapkas |
| Genitiv | Tschapka | Tschapkas |
Ví dụ
- In ihrer frühen, kompakten Form wurde die Tschapka ab 1784 bei den österreichischen Ulanen eingeführt, die man zu dieser Zeit gerade in den Galizien unter habsburgischer Herrschaft aufstellte. — Ở dạng thức nhỏ gọn ban đầu, mũ Tschapka đã được đưa vào trang bị cho lực lượng kỵ binh Uhlan của Áo từ năm 1784, đội quân lúc bấy giờ vừa mới được thành lập tại vùng Galicia dưới sự cai trị của vương triều Habsburg.
Nghĩa khác
- Kopfbedeckung der Ulanen, die aus einem runden Helm mit einem viereckigen Oberteil besteht
- Synonym für Uschanka