Tschader
Nghĩa tiếng Việt: người Chad
Phát âm (IPA): [ˈt͡ʃaːdɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Tschader
Số nhiều: die Tschader
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tschader | Tschader |
| Akkusativ | Tschader | Tschader |
| Dativ | Tschader | Tschadern |
| Genitiv | Tschaders | Tschader |
Ví dụ
- Ein großer Teil der Tschader lebt in Armut. — Phần lớn người dân Tchad sống trong cảnh nghèo đói.
Nghĩa khác
- Staatsbürger des Tschad