trumpsch
Nghĩa tiếng Việt: mang phong cách Trump
Phát âm (IPA): [tʁampʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | trumpscher | trumpsche |
| Akkusativ | trumpschen | trumpsche |
| Dativ | trumpschem | trumpschen |
| Genitiv | trumpschen | trumpscher |
Ví dụ
- „Gerade die Elemente der trumpschen Wirtschaftspolitik, die seine Kritiker als schädlich anprangern, wirken sich in der Realität zunächst einmal positiv auf die ökonomische Dynamik in den USA aus.“ — „Chính những yếu tố trong chính sách kinh tế của Trump mà các nhà phê bình chỉ trích là có hại, trên thực tế trước mắt lại tác động tích cực đến động lực kinh tế ở Mỹ.“