Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

trumpsch

Nghĩa tiếng Việt: mang phong cách Trump

Phát âm (IPA): [tʁampʃ]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativtrumpschertrumpsche
Akkusativtrumpschentrumpsche
Dativtrumpschemtrumpschen
Genitivtrumpschentrumpscher

Ví dụ