trübend
Nghĩa tiếng Việt: làm đục
Phát âm (IPA): [ˈtʁyːbn̩t]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Der trübende Nebel erschwerte die Sicht auf der Autobahn erheblich. — Màn sương mù làm mờ mịt đã gây cản trở tầm nhìn trên đường cao tốc rất nhiều.
Nghĩa khác
- đục
- mờ
- mờ đục
- lờ mờ
- u ám