Troupier
Nghĩa tiếng Việt: lính già, cựu binh
Phát âm (IPA): [tʁuˈpi̯eː]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Troupier
Số nhiều: die Troupiers
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Troupier | Troupiers |
| Akkusativ | Troupier | Troupiers |
| Dativ | Troupier | Troupiers |
| Genitiv | Troupiers | Troupiers |
Ví dụ
- Hannibal, so lautet der häufig erhobene Vorwurf, hätte nach dem römischen Debakel den Krieg durch die Einnahme Roms beenden können. Dass er sich dazu nicht aufraffen konnte, so wird gefolgert, erweist ihn als einen zwar militärisch fähigen, aber letztlich mit politischer Blindheit geschlagenen Troupier. — „Hannibal, như lời buộc tội thường được nêu ra, lẽ ra sau thảm bại trước người La Mã đã có thể kết thúc cuộc chiến bằng cách chiếm Roma. Việc ông không thể tự thúc ép mình làm điều đó, người ta suy ra như vậy, cho thấy ông là một người tuy có năng lực quân sự nhưng rốt cuộc lại là một binh sĩ bị mù quáng về chính trị.“
Nghĩa khác
- veraltend: altgedienter Soldat