Trossweib
Nghĩa tiếng Việt: phụ nữ theo đoàn hậu cần quân đội
Phát âm (IPA): [tʁɔsˌvaɪ̯p]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Trossweib
Số nhiều: die Trossweiber
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Trossweib | Trossweiber |
| Akkusativ | Trossweib | Trossweiber |
| Dativ | Trossweib | Trossweibern |
| Genitiv | Trossweibs | Trossweiber |
Ví dụ
- Das spektakulärste, abwechslungsreichste und vielfältigste Programm im Alpenraum! Dabei sind mehr als 1.000 Ritter, Landsknechte, Händler, Knappen, Trossweiber, Trommler, Fahnenschwinger, Gaukler und Musiker. — Chương trình ngoạn mục, phong phú và đa dạng nhất trong vùng Alps! Trong đó có hơn 1.000 hiệp sĩ, lính đánh thuê, thương nhân, tiểu đồng, phụ nữ theo đoàn, người đánh trống, người tung cờ, hề và nhạc công.
Nghĩa khác
- Frau, die im Mittelalter dem Heer hinterherzog