tropische Frucht
Nghĩa tiếng Việt: trái cây nhiệt đới
Phát âm (IPA): tʁoːpɪʃə fʁuːxt
danh từ · trình độ C1
Giống: die tropische Frucht
Số nhiều: die tropische Früchte
Nghĩa tiếng Việt: trái cây nhiệt đới
Phát âm (IPA): tʁoːpɪʃə fʁuːxt
danh từ · trình độ C1
Giống: die tropische Frucht
Số nhiều: die tropische Früchte