Trophozoit
Nghĩa tiếng Việt: thể dinh dưỡng (ký sinh trùng)
Phát âm (IPA): [tʁofot͡soˈiːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Trophozoit
Số nhiều: die Trophozoiten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Trophozoit | Trophozoiten |
| Akkusativ | Trophozoiten | Trophozoiten |
| Dativ | Trophozoiten | Trophozoiten |
| Genitiv | Trophozoiten | Trophozoiten |
Ví dụ
- In der Bodenphase durchläuft der Trophozoit zahlreiche Teilungen. (Internetbeleg) — Trong giai đoạn ở đất, thể tư dưỡng trải qua nhiều lần phân chia.
- Trophozoiten sind Parasiten. — Thể tư dưỡng là các sinh vật ký sinh.
- Er kommt entweder als widerstandsfähige, höchst infektiöse Zyste im Wasser vor oder nach der Aufnahme in den Wirtsorganismus als schwimmender, fressender Trophozoit im Darm. — Nó tồn tại dưới dạng nang có sức đề kháng cao, cực kỳ dễ lây nhiễm trong nước hoặc sau khi xâm nhập vào cơ thể vật chủ dưới dạng thể tư dưỡng bơi lội và ăn các chất trong ruột.
Nghĩa khác
- die vegetative Form von Protozoen