Tropentag
Nghĩa tiếng Việt: ngày nhiệt đới; ngày nắng nóng
Phát âm (IPA): [ˈtʁoːpn̩ˌtaːk]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Tropentag
Số nhiều: die Tropentage
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Tropentag | Tropentage |
| Akkusativ | Tropentag | Tropentage |
| Dativ | Tropentagen | |
| Genitiv | Tropentage |
Ví dụ
- „Steigen die Tagestemperaturen gar auf 30 Grad und mehr, sprechen Meteorologen von einem "heißen Tag" oder Tropentag.“ — „Nếu nhiệt độ ban ngày tăng lên tới 30 độ hoặc hơn, các nhà khí tượng học gọi đó là một 'ngày nóng' hay 'ngày nhiệt đới'.“
- „Und an einem Tropentag wie diesem hoffte wohl so mancher, dass die lebensherbstliche Schattierung des Konzertprogramms die glühende Augusthitze womöglich ein wenig lindern würde.“ — „Và vào một ngày nóng bức như thế này, hẳn không ít người đã hy vọng rằng sắc thái thu muộn của chương trình hòa nhạc có thể làm dịu bớt phần nào cái nóng gay gắt của tháng Tám.“