Trockenpflanze
Nghĩa tiếng Việt: thực vật chịu hạn
Phát âm (IPA): [ˈtʁɔkn̩ˌp͡flant͡sə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Trockenpflanze
Số nhiều: die Trockenpflanzen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Trockenpflanze | Trockenpflanzen |
| Akkusativ | Trockenpflanze | Trockenpflanzen |
| Dativ | Trockenpflanze | Trockenpflanzen |
| Genitiv | Trockenpflanze | Trockenpflanzen |
Ví dụ
- „Sie ist eine typische Trockenpflanze, das heisst sie ist an extrem trockene Standorte angepasst.“ — „Nó là một loài thực vật chịu hạn điển hình, nghĩa là nó thích nghi với những môi trường cực kỳ khô cằn.“
- „Diese weite Verbreitung der Kiefer und ihre Beschränkung auf ungünstige Böden ist überaus charakteristisch, weil die Kiefer eine Xerophile, eine Trockenpflanze ist.“ — „Sự phân bố rộng rãi của cây thông và việc chúng chỉ giới hạn ở những vùng đất cằn cỗi là điều hết sức đặc trưng, bởi vì thông là loài thực vật chịu hạn.“
- „Die Kiefer ist eine Trockenpflanze, ihr ist es oben im Bereich der naßkalten Winde zu feucht!“ — „Cây thông là loài thực vật chịu hạn, ở phía trên cao lộng gió lạnh và ẩm thì lại quá ướt đối với nó!“